câmpina 뜻
발음:
- 큼피나
- câmpia turzii: 큼피아투르지
- pani câ meusa: 파니 카 메우사
- xârâcùù: 항랑츠어
- châu Đốc: 쩌우독
- câmara de lobos: 카마라드로부스
- cântico da liberdade: 카보베르데의 국가
- maria fernanda cândido: 마리아 페르난다 칸지두
- osmar donizete cândido: 오즈마르 도니제치 칸지두
- battle of xuân lộc: 쑤언록 전투
- châu Đức district: 쩌우득현
- cẩm vân: 껌번
- hélder câmara: 에우데르 카마라
- lạc long quân: 락롱꾸언
- mộc châu district: 목쩌우현
- supertaça cândido de oliveira: 수페르타사 칸디두 드 올리베이라