n.v. 뜻
발음:
- phrase, New Version
- heineken n.v.: 하이네켄 (기업)
- n.c.v.: phrase, nocommercial value
- n.v.d.: phrase, no value declared
- n.v.m.: phrase, Nativity of the Virgin Mary
- névé: 눈밭; 만년설; 설원; 눈벌판
- r.n.v.r.: phrase, Royal Naval Volunteer Reserve
- spyker n.v.: 스파이커 N.V. 스파이커 N.V.
- văn lang: 반랑
- võ văn kiệt: 보반끼엣
- cao văn viên: 까오반비엔
- nguyễn văn linh: 응우옌반린
- nguyễn văn vy: 응우옌반비
- quyền văn minh: 꾸옌반민
- trần văn hai: 쩐반하이
- vân Đồn district: 번돈현