×
ngiwal
뜻
발음
:
기왈주
ngiemboon
: 느기엠본어
nghệ an province
: 응에안성 응에안성
ngk
: phrase, New Greek
nghĩa Đàn district
: 응이어단현
ngo
: phrase, nongovernmental, organization 비정부 조직
nghĩa lộ
: 응이어로
ngo dinh diem
: 응오딘지엠
nghĩa hưng district
: 응이어흥현
ngo family
: 응오가
기타 단어
"nghĩa hưng district" 뜻
"nghĩa lộ" 뜻
"nghĩa Đàn district" 뜻
"nghệ an province" 뜻
"ngiemboon" 뜻
"ngk" 뜻
"ngo" 뜻
"ngo dinh diem" 뜻
"ngo family" 뜻
"nghệ an province" 뜻
"ngiemboon" 뜻
"ngk" 뜻
"ngo" 뜻