thiès 뜻
발음:
- 티에스
- thiès region: 티에스주 티에스주
- people from thiès region: 티에스주 출신
- marāthi: 마라티어
- phan thi kim phuc: 판티 킴푹
- phan thiết: 판티엣
- Ân thi district: 언티현
- léon thiércelin: 레옹 티에르셀랭
- thiền quang lake: 티엔꽝호
- thiệu trị: 티에우찌 황제
- fès-meknès: 페스메크네스 지방
- phú thiện district: 푸티엔현
- thiên Đường cave: 티엔드엉 동굴
- thiệu hóa district: 티에우호아현
- trần thiếu Đế: 쩐 소제
- alès: 알레스 (프랑스)