껌번 영어로
- Cẩm Vân
- 껌미현: Cẩm Mỹ District
- 껌레군: Cẩm Lệ District
- 껌선호: Cấm Sơn Lake
- 껌껌하다: 껌껌하다1 ☞ 깜깜하다 1 껌껌해서 아무것도 보이지 않았다 Nothing was to be seen in the utter darkness. 굴속은 껌껌했다 It was pitch-dark[as dark as pitch] in the tunnel. 우리는 껌껌해지기를 기다렸다 We waited for full darkness.2 (마음씨가) black-
- 껌쑤옌현: Cẩm Xuyên District
- 껌강: Cấm River (Vietnam)
- 껌장현: Cẩm Giàng District
- 껌 성운: Gum Nebula
- 껌케현: Cẩm Khê District