람쯔엉 영어로
- Lam Trường
- 단쯔엉: Đan Trường
- 쯔엉딘: Trương Định
- 쯔엉찐: Trường Chinh
- 부이떤쯔엉: Bùi Tấn Trường
- 쑤언쯔엉현: Xuân Trường District
- 쩐반쯔엉: Trần Văn Chương
- 쯔엉딘주: Trương Đình Dzu
- 쯔엉떤상: Trương Tấn Sang
- 쯔엉미현: Chương Mỹ District
- 쯔엉사현: Trường Sa District
- 쯔엉즈엉 대교: Chương Dương Bridge
- 쯔엉푹로안: Trương Phúc Loan
- 타인쯔엉현: Thanh Chương District
- 르엉쑤언쯔엉: Lương Xuân Trường
- 람짓윈: Tsit Yuen Lam
- 람잔 카디로프: Ramzan Kadyrov