선현 영어로
- 선현 [先賢] =선철(先哲).
- 꽌선현: Quan Sơn District
- 끼선현: Kỳ Sơn District
- 낌선현: Kim Sơn District
- 농선현: Nông Sơn District
- 닌선현: Ninh Sơn District
- 동선현: Đông Sơn District
- 떤선현: Tân Sơn District
- 락선현: Lạc Sơn District
- 박선현: Bắc Sơn District
- 빈선현: Bình Sơn District
- 속선현: Sóc Sơn District
- 옌선현: Yên Sơn District
- 칭선현: Qingshen County
- 꾸에선현: Quế Sơn District
- 떠이선현: Tây Sơn District