쩌런 영어로
- Chợ Lớn, Ho Chi Minh City
- 쩌락현: Chợ Lách District
- 쩌돈현: Chợ Đồn District
- 쩌렁쩌렁하다: 쩌렁쩌렁하다 resonant.
- 쩌가오현: Chợ Gạo District
- 쩌르렁: 쩌르렁 with a clang[ring / tinkle].
- 쨍쨍거리다: 쨍쨍거리다 snap[nag / snarl] ; speak snappishly[snarlingly] ; be snappish ; give the rough side of one's tongue.
- 쩌르렁거리다: 쩌르렁거리다 go clang; clang; clang and clang.
- 쨍쨍거리는: shrewlike; shrewish
- 쩌르렁쩌르렁: 쩌르렁쩌르렁 with clang after clang. ~하다 =쩌르렁거리다.