×
찐섬
영어로
발음
:
"찐섬" 중국어
Trịnh Sâm
찐빵 만두
: doughboy
찐빵
: 찐빵 steamed bread.
찐쌀
: 찐쌀 rice processed by steaming unripe grains.
찐봉
: Trịnh Bồng
찐장
: Trịnh Giang
찐민테
: Trình Minh Thế
찐조아인
: Trịnh Doanh
찐뚱
: Trịnh Tùng
찐짱
: Trịnh Tráng
기타 단어
"찐뚱" 영어로
"찐민테" 영어로
"찐봉" 영어로
"찐빵" 영어로
"찐빵 만두" 영어로
"찐쌀" 영어로
"찐장" 영어로
"찐조아인" 영어로
"찐짱" 영어로
"찐빵" 영어로
"찐빵 만두" 영어로
"찐쌀" 영어로
"찐장" 영어로