껀터 영어로
발음:
"껀터" 예문"껀터" 중국어
영어 번역
모바일
- Can Tho Municipality
- 껀터 껀터 Cần Thơ
- 껀터 대교 Cần Thơ Bridge
- 껀터 출신 People from Cần Thơ
- xskt 껀터 fc Can Tho FC
- 껀터 국제공항 Can Tho International Airport
- 껀터 대학교 Can Tho University
- 껀터 박물관 Cần Thơ Museum
- 껀터의 지리 Geography of Cần Thơ
- 껀터의 행정 구역 Districts of Cần Thơ
- 빈타인현 (껀터) Vĩnh Thạnh District, Cần Thơ
- 퐁디엔현 (껀터) Phong Điền District, Cần Thơ
- 껀저현 Cần Giờ District
- 껀저옥현 Cần Giuộc District
- 껀저 can gio
- 껀브엉 운동 Cần Vương movement
- 껀드억현 Cần Đước District
